BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3694.0556 Đặt vít gãy trật xương thuyền 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0484.0465 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng 3.993.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0377.1224 DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E) 65.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0185.1720 Dengue virus IgA test nhanh 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0189.1635 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động 168.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0188.1636 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động 168.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh 142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0186.1635 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động 168.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh 142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0184.1637 Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh 142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0191.1719 Dengue virus Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0005.2046 Điện châm [kim dài] 85.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0005.0230 Điện châm [kim ngắn] 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0501.0230 Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0468.0230 Điện châm điều trị bại não 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0487.0230 Điện châm điều trị bệnh hố mắt 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0469.0230 Điện châm điều trị bệnh tự kỷ 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0506.0230 Điện châm điều trị bí đái 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0293.0230 Điện châm điều trị bí đái cơ năng 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0508.0230 Điện châm điều trị cảm cúm 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV