BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
08.0282.0230 Điện châm điều trị cảm mạo 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0288.0230 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0302.0230 Điện châm điều trị chắp lẹo 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0485.0230 Điện châm điều trị chắp lẹo 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0472.0230 Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0531.0230 Điện châm điều trị chứng tic 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0321.0230 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0470.0230 Điện châm điều trị chứng ù tai 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0505.0230 Điện châm điều trị đái dầm 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0478.0230 Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0522.0230 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0313.0230 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0303.0230 Điện châm điều trị đau hố mắt 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0527.0230 Điện châm điều trị đau lưng 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0528.0230 Điện châm điều trị đau mỏi cơ 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0523.0230 Điện châm điều trị đau ngực sườn 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0467.0230 Điện châm điều trị đau thần kinh toạ 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0461.0230 Điện châm điều trị di chứng bại liệt 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0477.0230 Điện châm điều trị động kinh cục bộ 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0318.0230 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV