BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0515.0230 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0319.0230 Điện châm điều trị giảm đau do zona 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0517.0230 Điện châm điều trị giảm đau do Zona 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0514.0230 Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0315.0230 Điện châm điều trị giảm khứu giác 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0471.0230 Điện châm điều trị giảm khứu giác 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0491.0230 Điện châm điều trị giảm thị lực 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0493.0230 Điện châm điều trị giảm thính lực 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0519.0230 Điện châm điều trị hen phế quản 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0298.0230 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0476.0230 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0281.0230 Điện châm điều trị hội chứng stress 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0278.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0492.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0295.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0530.0230 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0279.0230 Điện châm điều trị huyết áp thấp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0521.0230 Điện châm điều trị huyết áp thấp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0299.0230 Điện châm điều trị khàn tiếng 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0473.0230 Điện châm điều trị khàn tiếng 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV