BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
08.0284.0230 Điện châm điều trị trĩ 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0314.0230 Điện châm điều trị ù tai 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0496.0230 Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0524.0230 Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0525.0230 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0518.0230 Điện châm điều trị viêm mũi xoang 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0529.0230 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0305.0230 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0489.0230 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0030.1776 Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) 155.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0352.1227 Điện di huyết sắc tố 381.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0351.1228 Điện di miễn dịch huyết thanh 1.046.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0172.1580 Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] 30.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 30.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0138.1777 Điện não đồ thường quy 75.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0186.0230 Điện nhĩ châm điều di tinh 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0355.0230 Điện nhĩ châm điều trị bại não 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0374.0230 Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0357.0230 Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0399.0230 Điện nhĩ châm điều trị béo phì 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV