BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0397.0230 Điện nhĩ châm điều trị bí đái 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0189.0230 Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0174.0230 Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0182.0230 Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0372.0230 Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0360.0230 Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0227.0230 Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0358.0230 Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0190.0230 Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0211.0230 Điện nhĩ châm điều trị đái dầm 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0396.0230 Điện nhĩ châm điều trị đái dầm 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0391.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0169.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0366.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0194.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0217.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0203.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0393.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau lưng 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0218.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau lưng 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0394.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV