BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0388.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0387.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0353.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0365.0230 Điện nhĩ châm điều trị động kinh 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0224.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0225.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0401.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0402.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0220.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0359.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0378.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0206.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0380.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0180.0230 Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0164.0230 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0384.0230 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0178.0230 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0364.0230 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0171.0230 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0162.0230 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV