BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0381.0230 Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0193.0230 Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0368.0230 Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0168.0230 Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0201.0230 Điện nhĩ châm điều trị thống kinh 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0370.0230 Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0369.0230 Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0389.0230 Điện nhĩ châm điều trị trĩ 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0219.0230 Điện nhĩ châm điều trị ù tai 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0226.0230 Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0215.0230 Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0383.0230 Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0216.0230 Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0376.0230 Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0205.0230 Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0382.0230 Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0179.0230 Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0085.1778 Điện tim thường 39.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0014.1778 Điện tim thường 39.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0600.0064 Diệt hạch điều trị đau dây V số hóa xóa nền 3.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV