BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
05.0034.0328 Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL 519.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0019.0272 Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục 68.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0773.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 44.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 44.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0006.0231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 48.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0772.0231 Điều trị bằng điện phân thuốc 48.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0005.0231 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 48.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0010.0236 Điều trị bằng dòng giao thoa 30.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0012.0243 Điều trị bằng laser công suất thấp 52.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 50.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin 46.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm 48.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0002.0254 Điều trị bằng sóng cực ngắn 41.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn 41.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0705.0254 Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn 41.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích 71.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0774.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 40.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 40.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 40.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0776.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 40.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV