BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0777.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 40.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0015.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 40.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0030.0232 Điều trị bằng tĩnh điện trường 41.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0004.0232 Điều trị bằng từ trường 41.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
17.0003.0254 Điều trị bằng vi sóng 41.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0003.0272 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm 68.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0585.0059 Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0050.0329 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0011.0329 Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0022.0324 Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng 380.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0018.0329 Điều trị bớt sùi bằng Plasma 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0579.0064 Điều trị các khối u tạng (thận, lách, tụy...) số hóa xóa nền 3.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3041.0329 Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0578.0064 Điều trị các tổn thương xương số hóa xóa nền 3.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3046.0329 Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3037.0329 Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0035.0328 Điều trị chứng rậm lông bằng IPL 519.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0393.0583 Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0048.0329 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0009.0329 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV