BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
05.0016.0329 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0047.0329 Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0008.0329 Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0015.0329 Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3038.0329 Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0377.1192 Điều trị đích trong ung thư 987.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0233.1050 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit 493.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2031.1066 Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) 3.197.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0280.1066 Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) 3.197.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0287.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm 2.897.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2058.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm 2.897.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0286.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm 2.897.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0288.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm 2.897.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0033.0328 Điều trị giãn mạch máu bằng IPL 519.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0025.0735 Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên 342.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0028.0840 Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi 331.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0027.0735 Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) 342.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0045.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3035.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0005.0329 Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV