0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 05.0016.0329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0047.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0008.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0015.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3038.0329 | Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0377.1192 | Điều trị đích trong ung thư | 987.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0233.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 493.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2031.1066 | Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) | 3.197.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0280.1066 | Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) | 3.197.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0287.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2058.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0286.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 16.0288.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0033.0328 | Điều trị giãn mạch máu bằng IPL | 519.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0025.0735 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | 342.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0028.0840 | Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi | 331.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0027.0735 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | 342.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0045.0329 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3035.0329 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0005.0329 | Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 | 399.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |