BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
05.0019.0324 Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng 380.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0013.0326 Điều trị hạt cơm bằng Plasma 425.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3036.0329 Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0563.0494 Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0563.0494 Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3045.0329 Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0029.0749 Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) 438.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0107.0254 Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED 41.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0561.0494 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0561.0494 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0562.0494 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0562.0494 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0236.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 112.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1954.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) 112.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0230.1010 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục 380.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1942.1010 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục 380.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0907.0239 Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học 352.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0086.0106 Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio 3.638.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0087.0106 Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim 3.638.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0023.0333 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da 351.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV