BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
05.0049.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3047.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0010.0329 Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0020.0324 Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng 380.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0017.0329 Điều trị sẩn cục bằng Plasma 399.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1837.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Compomer 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0068.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1929.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1838.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1970.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1972.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1839.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) có sử dụng laser 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1836.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0067.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0124.0253 Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc 48.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0036.0328 Điều trị sẹo lồi bằng IPL 519.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0021.0324 Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng 380.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0024.0333 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn 351.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0043.0333 Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) 351.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV